thể kết
Định nghĩa
- Danh từ (y học, địa lý, địa chất):
- Khối chất rắn hình thành trong cơ thể hoặc trong lòng đất: "Thể kết" chỉ một khối vật chất đặc, cứng, được tạo ra do sự lắng đọng hoặc kết tụ của các chất khoáng, chất hữu cơ hoặc dịch thể trong điều kiện tự nhiên hoặc bệnh lý.
- Ví dụ trong y học: Sỏi mật, sỏi thận, hoặc các khối vôi hóa trong mô.
- Ví dụ trong địa chất: Các khối kết tụ khoáng chất trong đá trầm tích, như thể kết vôi (concrétion calcaire).
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- Bệnh nhân bị đau bụng do thể kết mật gây tắc ống dẫn mật. (Khối sỏi mật làm tắc nghẽn đường dẫn mật.)
- Thể kết canxi trong thận có thể được phát hiện qua siêu âm. (Khối vôi hóa trong thận có thể nhìn thấy trên hình ảnh siêu âm.)
Trong địa chất:
- Thể kết vôi thường xuất hiện trong các lớp đá trầm tích biển. (Các khối kết tụ canxi cacbonat thường có trong đá trầm tích biển.)
- Các nhà địa chất nghiên cứu thể kết để hiểu lịch sử hình thành đá. (Các nhà địa chất nghiên cứu các khối kết tụ khoáng để hiểu quá trình hình thành đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thể kết mật" (y học): sỏi mật, khối kết tụ trong túi mật hoặc ống dẫn mật.
- Thể kết mật có thể gây viêm túi mật cấp tính. (Sỏi mật có thể gây viêm túi mật cấp tính.)
- "thể kết vôi" (địa chất): khối kết tụ canxi cacbonat trong đá trầm tích.
- Thể kết vôi thường có hình cầu hoặc hình bầu dục. (Các khối kết tụ canxi cacbonat thường có hình cầu hoặc hình bầu dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Kết thể (danh từ): dạng đảo ngữ của "thể kết", ít phổ biến hơn, dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Kết thể canxi trong mô mềm có thể gây đau. (Khối vôi hóa trong mô mềm có thể gây đau.)
- Sỏi (danh từ): khối rắn trong cơ thể, thường dùng trong y học dân gian, gần nghĩa với "thể kết" trong bối cảnh bệnh lý.
- Sỏi thận là một dạng thể kết phổ biến. (Sỏi thận là một dạng khối kết tụ phổ biến.)
- Kết tụ (danh từ): quá trình hình thành thể kết, hoặc chính khối kết tụ.
- Sự kết tụ khoáng chất tạo ra thể kết trong đá. (Quá trình kết tụ khoáng chất tạo ra các khối kết tụ trong đá.)
Từ đồng nghĩa
- Kết tụ (danh từ): khối vật chất hình thành do sự kết dính các hạt nhỏ.
- Kết đọng (danh từ): chất lắng đọng tạo thành khối rắn.
- Sỏi (danh từ, y học): thể kết trong cơ thể, đặc biệt là trong đường tiết niệu hoặc mật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thể kết", do đây là thuật ngữ chuyên ngành.